Kết quả tra từ “大镰刀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大镰刀dà lián dāo
lưỡi hái
长柄大镰刀cháng bǐng dà lián dāo
cái lưỡi hái