Kết quả tra từ “大起大落”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大起大落dà qǐ dà luò
(về giá thị trường, v.v.) biến động mạnh mẽ (thành ngữ); biến động; những thăng trầm đáng kể; tình huống như tàu lượn