Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大笑”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大笑dà xiào

cười lớn; một trận cười sảng khoái

Cụm từ
捧腹大笑pěng fù - dà xiào

cười vỡ bụng

Cụm từ
哈哈大笑hā hā dà xiào

cười sảng khoái; cười phá lên

Cụm từ
哄堂大笑hōng táng dà xiào

cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)

Thành ngữ