Kết quả tra từ “大清”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大清Dà Qīng
triều đại Nhà Thanh (1644-1911)
大清早dà qīng zǎo
sớm tinh mơ
大清帝国Dà Qīng Dì guó
Đế quốc Đại Thanh (1644-1911)