Kết quả tra từ “大多”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大多dà duō
phần lớn; nhiều; đa số; phần nhiều; chủ yếu
大多数dà duō shù
đại đa số
绝对大多数jué duì dà duō shù
đa số tuyệt đối
绝大多数jué dà duō shù
đại đa số