Kết quả cho “大名”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tên nổi tiếng; tên quý ngài; tên chính thức của một người
huyện Daming ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
danh tiếng lẫy lừng; nổi tiếng; rất nổi danh
Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu (thành ngữ)
đã biết danh từ lâu (lịch sự)
Ngũ Đại Danh Sơn của Đạo giáo, gồm: núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông, núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山[Heng2 Shan1] ở Hồ Nam, núi Hằng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] ở…
bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4], Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], Thủy hử 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3…
nổi tiếng; lừng danh