Kết quả tra từ “大典”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大典dà diǎn
nghi lễ; tuyển tập tác phẩm kinh điển
永乐大典Yǒng lè Dà diǎn
Vĩnh Lạc Đại Điển (1408)