Kết quả tra từ “大事化小,小事化了”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大事化小,小事化了dà shì huà xiǎo , xiǎo shì huà liǎo
biến vấn đề lớn thành nhỏ, vấn đề nhỏ thành không có gì cả (thành ngữ)