Kết quả tra từ “大为”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大为dà wéi
rất; rất nhiều
宽大为怀kuān dà wéi huái
độ lượng (thành ngữ); hào phóng