Kết quả tra từ “大个儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大个儿dà gè r
người cao
傻大个儿shǎ dà gè r
gã đàn ông to lớn ngu ngốc