Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “复萌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
复萌fù méng

nảy mầm lại

Cụm từ
旧态复萌jiù tài fù méng

xem 故態復萌|故态复萌[gu4 tai4 fu4 meng2]

Cụm từ
故态复萌gù tài fù méng

trở lại thói quen cũ

Cụm từ