Kết quả tra từ “复仇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复仇fù chóu
báo thù; trả thù
血亲复仇xuè qīn fù chóu
mối thù huyết tộc (thành ngữ)