Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “复仇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
复仇
fù chóu

báo thù; trả thù

Cụm từ
血亲复仇
xuè qīn fù chóu

mối thù huyết tộc (thành ngữ)

Thành ngữ