Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “处世”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
处世chǔ shì

cư xử trong xã hội

Cụm từ
处世原则chǔ shì yuán zé

châm ngôn; nguyên tắc của một người

Tục ngữ / châm ngôn
处世之道chǔ shì zhī dào

cách sống; thái độ; phương châm hoạt động

Cụm từ
立身处世lì shēn chǔ shì

(thành ngữ) cách một người cư xử trong xã hội

Thành ngữ