Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “声旁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
声旁shēng páng

thành phần biểu thị âm của chữ Hán

Cụm từ
声旁错误shēng páng cuò wù

lỗi ngữ âm

Cụm từ
声旁字shēng páng zì

chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm

Cụm từ