Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “士卒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
士卒
shì zú

lính; binh nhì (quân đội)

Cụm từ
身先士卒
shēn xiān shì zú

xung trận đi đầu (trong quân ngũ); (nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt

Cụm từ