Kết quả tra từ “士卒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
士卒shì zú
lính; binh nhì (quân đội)
身先士卒shēn xiān shì zú
xung trận đi đầu (trong quân ngũ); (nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt