Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “士卒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
士卒shì zú

lính; binh nhì (quân đội)

Cụm từ
身先士卒shēn xiān shì zú

xung trận đi đầu (trong quân ngũ); (nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt

Cụm từ