Kết quả cho “壕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hào; rãnh (quân sự)
hào giao; hào rộng
hào giao thông; công sự
sốt chiến hào
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hào; rãnh (quân sự)
hào giao; hào rộng
hào giao thông; công sự
sốt chiến hào