Kết quả tra từ “壕”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壕háo
hào; rãnh (quân sự)
壕沟háo gōu
hào giao; hào rộng
战壕热zhàn háo rè
sốt chiến hào
战壕zhàn háo
hào giao thông; công sự