Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

háo

壕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壕 trong tiếng Việt

hào; rãnh (quân sự)

Tra từ liên quan