Kết quả tra từ “墼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墼jī
(dạng kết hợp) gạch chưa nung; (dạng kết hợp) than bánh (làm từ than, v.v.); cách đọc ở Đài Loan: [ji2]
炭墼tàn jī
than tổ ong
土墼tǔ jī
gạch phơi nắng; gạch adobe