Kết quả tra từ “墨者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墨者Mò zhě
người theo học thuyết Mặc Tử; người theo trường phái Mặc gia
近朱者赤,近墨者黑jìn zhū zhě chì , jìn mò zhě hēi
gần mực thì đen, gần đèn thì sáng (thành ngữ); bạn là sản phẩm của môi trường của mình