Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “堆栈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
堆栈
duī zhàn

ngăn xếp (tin học); kho hàng; nhà kho

Cụm từ
露天堆栈
lù tiān duī zhàn

kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời

Cụm từ