Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “堆栈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
堆栈duī zhàn

ngăn xếp (tin học); kho hàng; nhà kho

Cụm từ
露天堆栈lù tiān duī zhàn

kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời

Cụm từ