Kết quả tra từ “城关”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
城关chéng guān
khu vực ngoài cổng thành
城关镇Chéng guān zhèn
trấn Thành Quan (tên địa phương phổ biến)
城关区Chéng guān Qū
quận Thành Quan của thành phố Lhasa 拉薩市|拉萨市[La1 sa4 Shi4], tiếng Tây Tạng: Lha sa khrin kon chus, Tây Tạng; quận Thành Quan của thành phố Lan…