Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “城关”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
城关chéng guān

khu vực ngoài cổng thành

Cụm từ
城关镇Chéng guān zhèn

trấn Thành Quan (tên địa phương phổ biến)

Cụm từ
城关区Chéng guān Qū

quận Thành Quan của thành phố Lhasa 拉薩市|拉萨市[La1 sa4 Shi4], tiếng Tây Tạng: Lha sa khrin kon chus, Tây Tạng; quận Thành Quan của thành phố Lan…

Cụm từ