Kết quả tra từ “埃森”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埃森Āi sēn
Essen, thành phố ở khu vực Ruhr 魯爾區|鲁尔区[Lu3 er3 Qu1], Đức
埃森纳赫Āi sēn nà hè
Eisenach (thành phố ở Đức)
埃森哲Āi sēn zhé
Accenture (công ty)