Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “垂死”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
垂死
chuí sǐ

hấp hối

Cụm từ
垂死挣扎
chuí sǐ zhēng zhá

vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)

Thành ngữ