Kết quả tra từ “垂死”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂死chuí sǐ
hấp hối
垂死挣扎chuí sǐ zhēng zhá
vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)