Kết quả tra từ “坑洼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坑洼kēng wā
ổ gà; chỗ lún trên đường
坑坑洼洼kēng keng wā wā
gồ ghề; đầy ổ gà