Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坑洼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
坑洼
kēng wā

ổ gà; chỗ lún trên đường

Cụm từ
坑坑洼洼
kēng keng wā wā

gồ ghề; đầy ổ gà

Cụm từ