Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坐标”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坐标zuò biāo

tọa độ (hình học)

Cụm từ
坐标系zuò biāo xì

hệ tọa độ (hình học)

Cụm từ
坐标空间zuò biāo kōng jiān

không gian tọa độ

Cụm từ
坐标法zuò biāo fǎ

phương pháp tọa độ (hình học)

Cụm từ
纵坐标zòng zuò biāo

tọa độ dọc; tung độ

Cụm từ
笛卡儿坐标制Dí kǎ ér zuò biāo zhì

hệ tọa độ Descartes

Cụm từ
直角坐标zhí jiǎo zuò biāo

hệ tọa độ chữ nhật

Cụm từ
横坐标héng zuò biāo

tọa độ ngang; hoành độ

Cụm từ
极坐标系jí zuò biāo xì

hệ tọa độ cực

Cụm từ
极坐标jí zuò biāo

tọa độ cực (toán)

Cụm từ
内在坐标nèi zài zuò biāo

hệ toạ độ nội tại (hình học)

Cụm từ