Kết quả tra từ “场区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
场区chǎng qū
khu vực (thể thao) của sân hoặc sân thi đấu; vùng bề mặt (sản xuất chip máy tính)
场区应急chǎng qū yìng jí
tình huống khẩn cấp khu vực tại chỗ (phân loại tình huống khẩn cấp cơ sở hạt nhân)