Kết quả cho “地租”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền thuê đất; thuế đất
thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền thuê đất; thuế đất
thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)