Kết quả tra từ “地租”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地租dì zū
tiền thuê đất; thuế đất
地租收入dì zū shōu rù
thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)