Kết quả tra từ “地瓜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地瓜dì guā
khoai lang (Ipomoea batatas); củ đậu (Pachyrhizus erosus); (Đông y) quả vả địa qua (Ficus tikoua Bur.)
地瓜面dì guā miàn
mì khoai lang hoặc mì khoai mỡ