Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地带”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地带dì dài

vùng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
非核地带fēi hé dì dài

khu vực phi hạt nhân

Cụm từ
灰色地带huī sè dì dài

vùng xám

Cụm từ
沼泽地带zhǎo zé dì dài

đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade

Cụm từ
加沙地带Jiā shā Dì dài

Dải Gaza

Cụm từ