Kết quả tra từ “地带”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地带dì dài
vùng; LT:個|个[ge4]
非核地带fēi hé dì dài
khu vực phi hạt nhân
灰色地带huī sè dì dài
vùng xám
沼泽地带zhǎo zé dì dài
đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
加沙地带Jiā shā Dì dài
Dải Gaza