Kết quả tra từ “地头蛇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地头蛇dì tóu shé
kẻ bắt nạt địa phương; bạo chúa; trùm mafia khu vực
强龙不压地头蛇qiáng lóng bù yā dì tóu shé
ví dụ: rồng mạnh không chế ngự được rắn địa phương (thành ngữ); nghĩa là tay anh chị địa phương không sợ luật pháp