Kết quả tra từ “地力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地力dì lì
độ phì nhiêu của đất; khả năng của đất
抓地力zhuā dì lì
độ bám