Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圭”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guī

(cổ) thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)

Từ vựng
圭亚那Guī yà nà

Guyana

Cụm từ
荜门圭窦bì mén guī dòu

cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn; sống trong cảnh nghèo khổ

Thành ngữ
乌拉圭Wū lā guī

Uruguay

Cụm từ
法属圭亚那Fǎ shǔ Guī yà nà

Guiana thuộc Pháp

Cụm từ
巴拉圭Bā lā guī

Paraguay

Cụm từ
崔圭夏Cuī Guī xià

Choe Gyuha (1919-2006), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980

Cụm từ
安圭拉Ān guī lā

Anguilla

Cụm từ
奉为圭臬fèng wéi guī niè

coi là nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ)

Thành ngữ
利隆圭Lì lóng guī

Lilongwe, thủ đô của Malawi

Cụm từ