Kết quả tra từ “圪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圪gē
(phiên âm)
圪垯gē da
gò; đồi nhỏ; sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục; bận tâm; vấn đề