Kết quả tra từ “土气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土气tǔ qì
mộc mạc; thô kệch; không tinh tế
土里土气tǔ lǐ tǔ qì
chất phác; mộc mạc; không tinh tế