Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “土卫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
土卫tǔ wèi

vệ tinh của Sao Thổ

Cụm từ
土卫六Tǔ wèi Liù

Titan (mặt trăng của Sao Thổ), còn gọi là Sao Thổ VI

Cụm từ
土卫二Tǔ wèi Èr

Enceladus (mặt trăng của Sao Thổ), còn gọi là Sao Thổ II

Cụm từ