Kết quả tra từ “土人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土人tǔ rén
người bản địa; thổ dân; tượng đất sét
风土人情fēng tǔ rén qíng
điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)