Kết quả tra từ “国营”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国营guó yíng
doanh nghiệp nhà nước; đã quốc hữu hóa
国营企业guó yíng qǐ yè
doanh nghiệp vận hành bởi nhà nước