Kết quả tra từ “国籍”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国籍guó jí
quốc tịch
双重国籍shuāng chóng guó jí
quốc tịch kép
多重国籍duō chóng guó jí
quốc tịch kép
中国籍Zhōng guó jí
quốc tịch Trung Quốc