Kết quả tra từ “国徽”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国徽guó huī
quốc huy; quốc huy hiệu
国徽法Guó huī fǎ
Luật về Quốc huy nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, ban hành năm 1991
美国国徽Měi guó guó huī
Đại Ấn của Hoa Kỳ