Kết quả tra từ “国务卿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国务卿guó wù qīng
Ngoại trưởng
副国务卿fù guó wù qīng
thứ trưởng ngoại giao