Kết quả tra từ “围垦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
围垦wéi kěn
khai hoang bằng cách đắp đê
海涂围垦hǎi tú wéi kěn
khai hoang lấn biển