Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “围垦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
围垦
wéi kěn

khai hoang bằng cách đắp đê

Cụm từ
海涂围垦
hǎi tú wéi kěn

khai hoang lấn biển

Cụm từ