Kết quả tra từ “回回”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回回huí huí
lặp đi lặp lại; mỗi lần
回回青huí huí qīng
xanh cobalt; xanh Hồi giáo