Kết quả tra từ “四邻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四邻sì lín
hàng xóm gần nhất
四邻八舍sì lín bā shè
cả khu xóm
街坊四邻jiē fang sì lín
láng giềng; toàn bộ khu phố