Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “四邻”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
四邻sì lín

hàng xóm gần nhất

Cụm từ
四邻八舍sì lín bā shè

cả khu xóm

Cụm từ
街坊四邻jiē fang sì lín

láng giềng; toàn bộ khu phố

Cụm từ