Kết quả tra từ “四旬斋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四旬斋sì xún zhāi
Mùa Chay (giai đoạn bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)