Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “囊中取物”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
囊中取物
náng zhōng qǔ wù

dễ như lấy đồ trong túi (thành ngữ); đã nằm trong túi; (tốt như) đã thuộc sở hữu của mình

Thành ngữ