Kết quả tra từ “嚣”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嚣xiāo
ầm ĩ
嚣张跋扈xiāo zhāng bá hù
ngạo mạn và chuyên chế
嚣张气焰xiāo zhāng qì yàn
thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa
嚣张xiāo zhāng
lan tràn; không kiềm chế; ngạo mạn; hiếu chiến
甚嚣尘上shèn xiāo chén shàng
ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng; gây náo loạn lớn
尘嚣chén xiāo
tiếng ồn ào; náo nhiệt
喧嚣xuān xiāo
la hét; làm ồn
叫嚣jiào xiāo
la ó