Kết quả cho “嚣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ầm ĩ
lan tràn; không kiềm chế; ngạo mạn; hiếu chiến
thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa
ngạo mạn và chuyên chế
la ó
la hét; làm ồn
tiếng ồn ào; náo nhiệt
ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng; gây náo loạn lớn