Kết quả cho “嘘声”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiếng xuỵt; xuỵt (như biểu hiện không hài lòng)
la ó (như biểu hiện không hài lòng)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiếng xuỵt; xuỵt (như biểu hiện không hài lòng)
la ó (như biểu hiện không hài lòng)