Kết quả tra từ “嘘声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘘声xū shēng
tiếng xuỵt; xuỵt (như biểu hiện không hài lòng)
发嘘声fā xū shēng
la ó (như biểu hiện không hài lòng)