Kết quả tra từ “嗤之以鼻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗤之以鼻chī zhī yǐ bí
khịt mũi coi thường; chế giễu; hếch mũi xem thường