Kết quả cho “嗡嗡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vo ve; ong ong; ù ù
kêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong (của côn trùng)
kêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong
quả bom kêu vo vo
kèn vuvuzela (kèn thổi bởi cổ động viên thể thao)