Kết quả tra từ “嗡嗡”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗡嗡wēng wēng
vo ve; ong ong; ù ù
嗡嗡声wēng wēng shēng
kêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong
嗡嗡祖拉wēng wēng zǔ lā
kèn vuvuzela (kèn thổi bởi cổ động viên thể thao)
嗡嗡弹wēng wēng dàn
quả bom kêu vo vo
嗡嗡叫wēng wēng jiào
kêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong (của côn trùng)