Kết quả cho “善辩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lưu loát; giỏi tranh luận
dẻo miệng (thành ngữ); khéo ăn nói
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lưu loát; giỏi tranh luận
dẻo miệng (thành ngữ); khéo ăn nói