Kết quả tra từ “善辩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
善辩shàn biàn
lưu loát; giỏi tranh luận
能言善辩néng yán shàn biàn
dẻo miệng (thành ngữ); khéo ăn nói